roach holder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ kẹp tàn thuốc cần sa: "roach holder" là một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng kim loại (như nhíp), được người hút cần sa sử dụng để kẹp phần tàn (đầu mẩu) của điếu cần sa khi nó quá ngắn để cầm bằng tay. Từ này chỉ một vật dụng cụ thể trong bối cảnh hút cần sa, không liên quan đến các nghĩa thông thường khác của "roach" (con gián) hay "holder" (người/vật giữ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a small roach holder to finish the last part of the joint. (Anh ấy dùng một cái kẹp tàn thuốc nhỏ để hết phần cuối của điếu cần sa.)
- The roach holder is made of metal and has a clip at the end. (Cái kẹp tàn thuốc được làm bằng kim loại và có một cái kẹp ở đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a roach holder": sử dụng dụng cụ kẹp tàn thuốc.
- Many smokers prefer to use a roach holder to avoid burning their fingers. (Nhiều người hút thích dùng dụng cụ kẹp tàn để tránh bị bỏng ngón tay.)
"a makeshift roach holder": dụng cụ kẹp tàn tạm thời.
- When he lost his roach holder, he made a makeshift one from a paperclip. (Khi làm mất dụng cụ kẹp tàn, anh ấy đã làm một cái tạm thời từ một cái kẹp giấy.)
Biến thể và từ gần giống
Roach clip (danh từ): cái kẹp tàn thuốc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "roach holder").
- A roach clip is often used by cannabis smokers. (Cái kẹp tàn thuốc thường được người hút cần sa sử dụng.)
Holder (danh từ): vật giữ, vật đỡ (nghĩa tổng quát, không liên quan đến cần sa).
- A cup holder is used to hold a cup. (Giá đỡ cốc dùng để giữ cốc.)
Từ đồng nghĩa
- Roach clip: cái kẹp tàn thuốc (từ thông dụng nhất).
- Marijuana clip: kẹp cần sa (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hold onto: giữ chặt, nắm lấy.
- He held onto the roach holder tightly. (Anh ấy nắm chặt cái kẹp tàn thuốc.)
Pick up: nhặt lên, cầm lên.
- She picked up the roach holder from the table. (Cô ấy nhặt cái kẹp tàn thuốc lên khỏi bàn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "roach holder", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành trong văn hóa hút cần sa. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- "Burn one's fingers": tự làm mình bị thương (ám chỉ việc không dùng roach holder).
- He burned his fingers because he didn't have a roach holder. (Anh ấy bị bỏng ngón tay vì không có cái kẹp tàn.)